coosa river

Học thuật
Thân thiện
coosa river

The Coosa River flows through a forested valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa danh):
    • Sông Coosa: Một con sôngđông nam Hoa Kỳ, bắt nguồn từ tây bắc tiểu bang Georgia chảy theo hướng tây nam qua miền đông Alabama, nơi hợp lưu với sông Tallapoosa để tạo thành sông Alabama.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Coosa River is a major waterway in Alabama. (Sông Coosa một đường thủy chính ở Alabama.)
    • We went fishing on the Coosa River last weekend. (Chúng tôi đã đi câu trên sông Coosa vào cuối tuần trước.)
    • The Coosa River basin is rich in biodiversity. (Lưu vực sông Coosa rất giàu đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Along the Coosa River": Dọc theo sông Coosa, thường dùng để mô tả vị trí.

    • Many towns are located along the Coosa River. (Nhiều thị trấn nằm dọc theo sông Coosa.)
  • "Coosa River system": Hệ thống sông Coosa, chỉ toàn bộ mạng lưới sông ngòi liên quan.

    • The Coosa River system includes several dams and reservoirs. (Hệ thống sông Coosa bao gồm nhiều đập hồ chứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coosa (n): Tên viết tắt thông dụng để chỉ sông Coosa.
    • The Coosa is known for its bass fishing. (Sông Coosa nổi tiếng với việc câu cá vược.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterway: Đường thủy, lòng sông.
  • River: Sông (từ chung chung).
coosa river

The Coosa River flows through a forested valley.

Noun
  1. xem coosa

Từ đồng nghĩa